ăngten cộng tuyến | |
ăngten côsec | |
ăngten cùng hướng | |
ăngten dạng uốn nếp | |
ăngten Franklin | |
ăngten giàn | |
ăngten giàn cùng hướng | |
ăngten góc | |
ăngten hai chóp | |
ăngten hình bốn cánh | |
ăngten hình nón | |
ăngten hình quạt | |
ăngten hướng dọc | |
ăngten khí cầu | |
ăng-ten khung | |
ăngten kích thích | |
ăngten lồng | |
ăngten lưỡng cực dẹt | |
ăngten mành | |
ăngten mặt đất | |
ăngten parabôn trụ dẹt | |
ăngten phẳng | |
ăngten quét điện tử | |
ăngten trụ parabôn | |
ăng tên vệ tinh | |
ăngten đẳng góc | |
ăngten đẳng vị tướng | |
ăngten đĩa | |
ăngten đĩa chóp | |
ăngten địa diện | |
ăngten đoạn xạ | |
á ngữ | |
Anguilla | |
a nguỳ | |
a ngùy | |
á nguyên | |
Anh | |
anh | |
ánh | |
ảnh | |
ảnh 2 chiều | |
ấn hà | |
ành ạch | |
ăn hại | |
ăn hại ngân sách | |
an hàm | |
ân hận | |
Anh-An bồi | |
ăn hàng | |
anh anh | |
tiếng Việt |