đắp kín | |
đáp lại | |
đấp lại | |
đập lại | |
đắp lại | |
đáp lại nhau | |
đáp lễ | |
đạp lên | |
đắp ... lên | |
đắp lên | |
đáp lịa | |
đập liên hồi | |
đập lộp bộp | |
đạp lúa | |
đập lúa | |
đắp luỹ | |
đạp mái | |
đạp mạnh | |
đập mạnh | |
đập mạnh rào rào | |
đập mạnh vào | |
đáp máy bay | |
đáp máy bay đi | |
đạp máy xay | |
đạp nát | |
đập nát | |
đắp nền | |
đắp nền móng | |
đạp ngăn sóng | |
đập ngay vào mắt | |
đạp nguyệt | |
đập nhanh | |
đập nhanh lên | |
đập nhẹ | |
đập nhẹ vào | |
đập nhỏ | |
đập nhỏ ... ra | |
đắp nổi | |
đắp nổi cao | |
đắp nổi thấp | |
đập nốt | |
đập nước | |
đập nước tràn | |
đá pocfia | |
đắp parafin | |
đập phá | |
đập phải | |
đập phần phật | |
đáp phi cơ | |
đập rầm rầm | |
tiếng Việt |