PanLex

tiếng Việt Vocabulary

235729 entries from 106 sources
6 additional sources obtained by PanLex and waiting to be analyzed,
containing at least 14002510 entries in this language.
đắp kín
đáp lại
đấp lại
đập lại
đắp lại
đáp lại nhau
đáp lễ
đạp lên
đắp ... lên
đắp lên
đáp lịa
đập liên hồi
đập lộp bộp
đạp lúa
đập lúa
đắp luỹ
đạp mái
đạp mạnh
đập mạnh
đập mạnh rào rào
đập mạnh vào
đáp máy bay
đáp máy bay đi
đạp máy xay
đạp nát
đập nát
đắp nền
đắp nền móng
đạp ngăn sóng
đập ngay vào mắt
đạp nguyệt
đập nhanh
đập nhanh lên
đập nhẹ
đập nhẹ vào
đập nhỏ
đập nhỏ ... ra
đắp nổi
đắp nổi cao
đắp nổi thấp
đập nốt
đập nước
đập nước tràn
đá pocfia
đắp parafin
đập phá
đập phải
đập phần phật
đáp phi cơ
đập rầm rầm
tiếng Việt