đập rì rào | |
đập rơi | |
đập rụng | |
đập rụng quả | |
đập sạch | |
đạp sàng | |
đạp sĩ | |
đáp số | |
Đáp số góc | |
Đập Tam Hiệp | |
đập tan | |
đáp tàu | |
đáp tàu thủy | |
đáp tàu đến | |
đắp thạch cao | |
đạp thanh | |
đắp thành đồi | |
đập thình thịch | |
đắp thuốc | |
đắp thuốc cao | |
đắp thuốc đắp | |
đắp thuốc đắp vào | |
đạp tơi bời | |
đập tơi bời | |
đập tràn | |
đáp từ | |
đập túi bụi | |
đập tước | |
đập tước sợi | |
đáp tuyến phẳng | |
đáp tuyến tần số | |
đáp ứng | |
đáp ứng lại | |
đáp ứng đầy đủ | |
đáp ứng đủ | |
đáp ứng được | |
đáp vấn | |
đắp vành sắt | |
đạp vào | |
đập vào | |
đắp vào | |
đập vào mắt | |
đập vào tai | |
đập vỗ | |
đập vỡ | |
đập vỡ tan | |
đập vỡ toang | |
đấp vữa nhám | |
đập vụn | |
đập vụn ra | |
tiếng Việt |